Bản dịch của từ 顾庐 trong tiếng Anh

顾庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾庐 (Danh từ)

gù lú
01

A famous story from the Three Kingdoms about Liu Bei visiting Zhuge Liang's thatched cottage three times to sincerely seek his counsel, symbolizing earnest and persistent pursuit of talent.

三国蜀刘备三顾诸葛亮于草庐之中,咨以当世之事。见《三国志.蜀志.诸葛亮传》后因以“顾庐”为访贤之典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾庐

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép