Bản dịch của từ 顾盻 trong tiếng Anh
顾盻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾盻 (Động từ)
【gù xì】
01
To look at each other fondly and admiringly, expressing affection and attachment.
2.眷慕相视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To look back or turn the head to glance behind, often to observe or recall something.
3.回头看望。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To glance around or look about; often describing a self-satisfied or contented demeanor.
1.环视;左顾右盼。多形容自得。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾盻
gù
顾
xì
盻
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
盻盻
盻瞪
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
