Bản dịch của từ 顾闳中 trong tiếng Anh
顾闳中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾闳中 (Danh từ)
【gù hóng zhōng】
01
A famous painter from the Five Dynasties Southern Tang period, from Jiangnan, skilled in figure painting with elegant brushwork and vibrant colors, especially expressive of facial expressions. Known for the artwork 'Night Revels of Han Xizai'.
五代南唐画家。江南人。南唐画院待诏。擅画人物,在用笔和设色上都有较高成就,线条优美,色彩艳丽,尤善表现人物神态。存世作品有《韩熙载夜宴图》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾闳中
gù
顾
hóng
闳
zhōng
中
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
