Bản dịch của từ 顿 trong tiếng Anh
顿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
顿 (Động từ)
To stop briefly; to pause (sudden or momentary halt)
消停
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bow the head; to kowtow (kneel and touch the head to the ground) — an act of deep respect or obeisance
以头触地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rectify/put in order; to reorganize or deal with (a situation, organization)
安排;处理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To press/pause the brush when writing calligraphy (a deliberate brief pause to make a stroke heavier or more defined)
写毛笔字时,使笔用力纸稍作停留
To stop and encamp; to quarter troops; to halt for lodging
停下来住宿;屯驻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stamp one's foot; to stomp (with anger or emphasis)
用脚跺地或用器物击打地面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顿 (Chữ số)
A (single) bout/instance of scolding, beating, or reprimand; a time/round (used as a measure word for such actions)
用于斥责、劝说、打骂等行为的次数
Meal; a (regular) eating occasion (e.g., breakfast, lunch, dinner)
用于饭食的次数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
顿 (Tính từ)
Tired; weary; exhausted
疲劳的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顿 (Trạng từ)
Suddenly; immediately; in an instant
表示时间短暂,相当于“立刻”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
顿 (Danh từ)
Surname Dùn (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A place to stay or eat; lodging/boarding place (old or dialectal)
住宿、吃饭的处所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 頓, 𢻴, 𩠫
- Hình thái radical:
- ⿰,屯,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
