ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颀伟
Bảng phân tích âm vị 颀
Qí
Tall and imposing; of lofty, heroic stature
长大魁伟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qí
颀
wěi
伟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép