Bản dịch của từ 颀典 trong tiếng Anh

颀典

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

颀典 (Tính từ)

qí diǎn
01

Describing a sturdy, upright, resilient appearance or temperament; steadfast and robust

坚韧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颀典

diǎn

Các từ liên quan

颀伟
颀大
颀峻
颀晰
颀然
典业
典丽
典乐
颀
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,斤,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép