Bản dịch của từ 颁官 trong tiếng Anh
颁官
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
颁官 (Động từ)
【bān guān】
01
To confer an official title or position
赐授官位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁官
bān
颁
guān
官
Các từ liên quan
颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 頒
- Hình thái radical:
- ⿰,分,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
辬
褩
攽
肦
般
𠔯
鳻
𠔀
朌
瘢
螌
颊
顽
领
顶
顾
颙
顺
额
颣
颗
颖
颒
袎
釠
捍
狶
栛
郬
奚
钵
𠒔
眖
㛙
窋
颁发
颁布
颁奖
颁行
颁给
颁授
颁赐
颁赠
颁白
颁赏
