Bản dịch của từ 颂 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

(Động từ)

sòng
01

To praise; to extol; to eulogize (publicly praise someone or something)

颂扬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To offer congratulations; to send blessings or good wishes (formal, often in letters)

祝颂 (多用于书信问候)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

sòng
01

Surname Sòng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ritual ode or hymn (ancient Chinese ceremonial song, as in the Book of Songs)

周代祭祀时用的舞曲,配曲的歌词有些收在《诗经》里面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Eulogistic poem or prose; writing that praises or extols

以颂扬为目的的诗文

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颂
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
頌, 𩔜
Hình thái radical:
⿰,公,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép