Bản dịch của từ 颂台 trong tiếng Anh

颂台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

颂台 (Danh từ)

sòng tái
01

A historical court office/agency in ancient China responsible for ritual music, sacrifices and ceremonial praises (named for its role in recitations and eulogies)

指古代太常寺之类专司礼乐﹑祭祀的官署,因其多祝颂之事,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颂台

sòng

tái

Các từ liên quan

颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂叹
台下
台严
台中
台中市
台仆
颂
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
頌, 𩔜
Hình thái radical:
⿰,公,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép