Bản dịch của từ 颂叹 trong tiếng Anh
颂叹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
颂叹 (Danh từ)
【sòng tàn】
01
To praise and exclaim; to express admiration with a tone of wonder or feeling
赞颂感叹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颂叹
sòng
颂
tàn
叹
Các từ liên quan
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
- Các biến thể:
- 頌, 𩔜
- Hình thái radical:
- ⿰,公,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢠
宋
诵
訟
誦
讼
㕬
䛦
㮸
𠅅
送
鎹
颠
颇
颖
频
颅
颙
顿
颟
顶
颦
颚
页
珩
㻅
悝
挭
𠉸
㟖
㛒
郫
铁
栚
宯
華
歌颂
称颂
传颂
颂扬
可颂
赞颂
颂歌
祝颂
敬颂
颂赞
