Bản dịch của từ 预付款 trong tiếng Anh

预付款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预付款 (Động từ)

yù fù kuǎn
01

An advance payment made by the buyer to the seller after signing a contract, as a partial prepayment before delivery.

买方在交易合同签订后即向卖方支付一定金额的预付款。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预付款

kuǎn

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
款东
款书
款交
款仪
款伏
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép