Bản dịch của từ 预兆 trong tiếng Anh

预兆

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预兆 (Danh từ)

yù zhào
01

A sign or indication that appears beforehand, predicting an event or outcome.

预先显露出来的迹象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

预兆 (Động từ)

yù zhào
01

To foreshadow; to be an omen or sign indicating that something will happen

(某种迹象) 预示将要发生某种事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预兆

zhào

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép