Bản dịch của từ 预分 trong tiếng Anh

预分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预分 (Danh từ)

yù fēn
01

Pre-allocation; provisional distribution of income by an independent accounting unit before year-end settlement (e.g., seasonal income distribution in rural production teams)

指独立核算单位,在年终决算以前所进行的分配。如农村人民公社生产队(或生产大队)的季节性收入分配。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预分

fēn

预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép