Bản dịch của từ 预制 trong tiếng Anh

预制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预制 (Động từ)

yù zhì
01

To pre-make or prefabricate parts in advance for later assembly

预切

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To make or produce parts/components in advance for later assembly; prefabricated

预制;预制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预制

zhì

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
制一
制世
制中
制举
制举业
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép