Bản dịch của từ 预售 trong tiếng Anh

预售

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预售 (Động từ)

yù shòu
01

To sell in advance by receiving payment before delivery, often within a set timeframe

预先收款,在规定时间内交货

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sell in advance; pre-sale

预先出售

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预售

shòu

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
售世
售价
售卖
售奸
售子
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép