Bản dịch của từ 预托证券 trong tiếng Anh

预托证券

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预托证券 (Động từ)

yù tuō zhèng quàn
01

Deposited securities held by a custodian on behalf of investors, often representing ownership of shares in foreign companies.

投资者在托管机构保管的证券

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预托证券

tuō

zhèng

quàn

预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép