Bản dịch của từ 领 trong tiếng Anh
领

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
领 (Danh từ)
Collar (the part of a garment around the neck)
衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Main point; outline; key idea
大纲; 要点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Neck; nape (the part connecting head and body)
颈;脖子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
领 (Động từ)
To collect; to receive; to pick up (something due to you, e.g., salary, parcel)
领取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To receive; to accept; to take in (an instruction, advice, or responsibility); to comprehend/understand the point
接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead; to guide; to take (someone) to a place
带;引
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To occupy; to take possession of; to seize/hold (a place or position)
领有;领有的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
领 (Chữ số)
A measure word for items like blankets, bolts, or pieces (one unit of an item)
领的量词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
- Các biến thể:
- 領
- Hình thái radical:
- ⿰,令,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
