Bản dịch của từ 领 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

(Danh từ)

lǐng
01

Collar (the part of a garment around the neck)

衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Main point; outline; key idea

大纲; 要点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Neck; nape (the part connecting head and body)

颈;脖子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

lǐng
01

To collect; to receive; to pick up (something due to you, e.g., salary, parcel)

领取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To receive; to accept; to take in (an instruction, advice, or responsibility); to comprehend/understand the point

接受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lead; to guide; to take (someone) to a place

带;引

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To occupy; to take possession of; to seize/hold (a place or position)

领有;领有的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

lǐng
01

A measure word for items like blankets, bolts, or pieces (one unit of an item)

领的量词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép