Bản dịch của từ 颇 trong tiếng Anh
颇
Trạng từTính từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
颇 (Trạng từ)
【pō】
01
Rather; quite; somewhat (indicating a noticeable degree)
很;相当地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
颇 (Tính từ)
【pō】
01
Skewed; biased; slanted (not straight or upright)
偏;不正
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
颇 (Từ chỉ nơi chốn)
【pō】
01
Rather; somewhat; to a certain extent (often written/read in Taiwan as pō, classical/variant reading pǒ)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 頗, 𩑼
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醗
溌
釙
翍
鏺
醱
酦
泼
㔇
岥
泊
頗
顶
颍
颔
颁
须
颟
预
颞
顿
顸
颠
顾
𠒝
梪
笸
鄂
蚫
珶
㟝
啖
㲔
粝
堉
惛
颇为
颇具
偏颇
