Bản dịch của từ 颇类 trong tiếng Anh

颇类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇类 (Danh từ)

pō lèi
01

Defect; flaw; shortcoming (an extended sense referring to blemishes or faults)

3.引申指瑕疵﹐缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Variant form noted as “颇颣”; an alternate/archaic orthographic variant, not a common modern word

1.亦作“颇颣”。

Ví dụ
03

Biased; partial; unfair (showing unfair preference or leaning)

2.偏颇不平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇类

lèi

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
类丑
类举
类义
类乎
类书
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép