Bản dịch của từ 颈背 trong tiếng Anh

颈背

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

颈背 (Danh từ)

jǐng bèi
01

The neck and back area of a human body, referring collectively to these two parts.

颈背指的是人的颈部和背部,通常用来描述这两个部位的整体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颈背

jǐng

bèi

颈
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
頸, 𧯬, 𩒍, 𩒤
Hình thái radical:
⿰,𢀖,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép