Bản dịch của từ 颉颃 trong tiếng Anh
颉颃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
颉颃 (Danh từ)
【xié háng】
01
Birds flying up and down, fluttering in the air
鸟上下飞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Approximately equal in strength or status; evenly matched; competing on equal footing
泛指不相上下,相抗衡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颉颃
xié
颉
háng
颃
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 頡
- Hình thái radical:
- ⿰,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓤
㘶
衱
桝
擮
狤
㓗
踕
跲
擳
截
洯
翓
燲
鲑
瑎
谐
䔑
膎
協
擷
諧
挟
絜
唊
忦
䘥
㿓
䩡
夾
鋏
颊
鴶
戛
頰
扴
颕
顼
颍
颋
项
顺
颂
顸
颒
顷
颞
领
蒂
㱧
蛥
㕠
絛
湟
焪
揋
崴
㼏
𠌣
㫹
颉颃
仓颉
