Bản dịch của từ 颌 trong tiếng Anh
颌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
颌 (Danh từ)
【gé】
01
Jaw (the bony and muscular structures forming the upper and lower mouth; upper jaw = maxilla, lower jaw = mandible)
构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织上部叫上颌,下部叫下颌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
颌 (Danh từ)
【gé】
01
Jaw; lower jaw (anatomical mouth/mandible area)
口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˊ】【HẠP, CÁP】
- Các biến thể:
- 頜, 𦛜
- Hình thái radical:
- ⿰,合,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓭
皬
詥
核
涸
覈
䞦
鲄
篕
㮝
貉
鹖
臈
鞈
搿
韚
佫
槅
㭘
镉
䈓
䨣
鮥
㪾
颗
顼
频
颟
颣
颜
颐
顸
颁
颖
题
颉
𠅫
䛅
棳
萲
㾞
廄
焟
厤
詀
𠁌
須
蛒
下颌
上颌
下颌骨
上颌骨
颌下腺
下颌下腺
