Bản dịch của từ 颍泉 trong tiếng Anh

颍泉

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颍泉 (Từ chỉ nơi chốn)

yǐng quán
01

A place name; a county in Anhui Province, China.

地名,在安徽省。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颍泉

yǐng

quán

颍
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
潁, 𣻯
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,水,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép