Bản dịch của từ 频伸 trong tiếng Anh
频伸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | p | in | thanh sắc |
频伸 (Động từ)
【pín shēn】
01
To yawn repeatedly; to stretch lazily (open mouth to yawn and stretch when sleepy or tired).
2.欠伸。打呵欠,伸懒腰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To cry out or moan repeatedly (also written 频呻); repeated groaning or lamenting
1.亦作“频呻”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频伸
pín
频
shēn
伸
Các từ liên quan
频世
频仍
频传
频伽
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 頻, 𩓯
- Hình thái radical:
- ⿰,步,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲏
顰
蠙
貧
蘋
嬪
贫
嫔
嚬
矉
㰋
颦
顮
瑸
玢
椕
頻
豩
霦
濵
繽
賔
槟
邠
颡
顺
颒
颥
颓
颚
颈
颛
颠
项
颎
颔
𠍟
媵
䠺
㝧
瑈
惷
豊
楐
搟
煣
㜉
鉞
视频
频繁
频率
频道
频频
音频
频次
变频
高频
频数
