Bản dịch của từ 频呻 trong tiếng Anh

频呻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频呻 (Động từ)

pín shēn
01

To moan or groan frequently; repeatedly utter low cries of pain or complaint

见“频伸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频呻

pín

shēn

Các từ liên quan

频世
频仍
频传
频伸
呻吟
呻呼
呻唤
呻嘶
呻嚬
频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép