Bản dịch của từ 频果 trong tiếng Anh

频果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频果 (Danh từ)

pín guǒ
01

A type of fruit — see “频婆果” (an old/plant name, often found in classical/Buddhist texts)

见“频婆果”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频果

pín

guǒ

Các từ liên quan

频世
频仍
频传
频伸
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép