Bản dịch của từ 频率响应 trong tiếng Anh

频率响应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频率响应 (Danh từ)

pín lǜ xiǎng yìng
01

Frequency characteristics of a system or circuit, showing the relationship between amplitude and phase according to frequency.

又称“频率特性”。电路或系统的幅度和相位随频率而变的关系。常以曲线表示。增益随频率变化的曲线称为“幅频特性”,相位随频率变化的曲线称为“相频特性”,两者合称为“频率响应”。工程中常用对数坐标表示,又称为“波特图”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频率响应

pín

xiǎng

yìng

Các từ liên quan

频世
频仍
频传
频伸
率下
率举
率义
率事
率亮
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
应世
应举
应书
应事
频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép