Bản dịch của từ 频行 trong tiếng Anh

频行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频行 (Động từ)

pín xíng
01

To run concurrently; to occur or operate in parallel

1.并行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be about to set off; to prepare to depart

2.临行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频行

pín

xíng

Các từ liên quan

频世
频仍
频传
频伸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép