Bản dịch của từ 频谱仪 trong tiếng Anh

频谱仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频谱仪 (Danh từ)

pín pǔ yí
01

A spectrum analyzer; an instrument used to measure and analyze the frequency components and strength of signals.

频谱仪是一种用于测量和分析信号频谱的仪器。它可以帮助科学家和工程师了解信号的频率成分和强度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频谱仪

pín

频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép