Bản dịch của từ 颓 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

(Động từ)

tuí
01

Decay; decline; decadence (moral or physical deterioration)

衰败

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To collapse; to crumble; to fall into ruin

坍塌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dejected; disheartened; collapsed in spirit or energy (loss of morale, listless)

委靡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Decay; moral degradation; degenerate; decline (in customs, morals, condition)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép