Bản dịch của từ 颓废主义 trong tiếng Anh

颓废主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓废主义 (Danh từ)

tuí fèi zhǔ yì
01

Decadentism; a literary/artistic movement characterized by pessimism, moral decline, extreme individualism and rejection of traditional artistic norms

又称颓废派。是资本主义向帝国主义发展阶段,资产阶级的没落腐朽思想和悲观绝望情绪在文艺上的反映。最早表现在法国波德莱尔、英国王尔德等人的作品中。其特征是宣扬极端的个人主义、散布悲观情绪、描写变态心理,并且否定文艺遗产、破坏艺术的基本形式和基本法则,为资产阶级的统治服务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓废主义

tuí

fèi

zhǔ

颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép