Bản dịch của từ 颔下 trong tiếng Anh
颔下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
颔下 (Danh từ)
【hàn xià】
01
The area beneath the chin or lower jaw.
下巴下面。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颔下
hàn
颔
xià
下
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 頷, 顄, 䫲, 𠹄, 𩩂, 𩩊
- Hình thái radical:
- ⿰,含,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闬
䘶
唅
汗
攼
鶾
蔊
鋎
㵄
旰
䎯
鳱
颦
颏
须
颃
颋
颟
顸
颎
颗
颌
项
颅
摙
塌
豢
㺌
硼
䚀
傮
㬄
剾
睭
䤢
蓆
颔首
颔联
下颔
颔下
上颔
下颔骨
燕颔虎须
