Bản dịch của từ 颔首之交 trong tiếng Anh

颔首之交

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

颔首之交 (Thành ngữ)

hàn shǒu zhī jiāo
01

A superficial or casual acquaintance, characterized by brief nodding greetings without deep interaction.

形容交情浅薄,仅是点头之交。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颔首之交

hàn

shǒu

zhī

jiāo

颔
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
頷, 顄, 䫲, 𠹄, 𩩂, 𩩊
Hình thái radical:
⿰,含,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép