Bản dịch của từ 颖 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

(Danh từ)

yǐng
01

Pointed tip; awn or bristle-like tip (e.g., the sharp end of small, slender plant parts)

指某些小而细长的东西的尖端

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Awn; the bristly outer husk or chaff of grains (e.g., corn, rice) — the pointed bristle on a seed

某些禾本科植物子实的带芒的外壳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

yǐng
01

Bright; clever; intellectually sharp

聪明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép