Bản dịch của từ 颖拔绝伦 trong tiếng Anh

颖拔绝伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖拔绝伦 (Tính từ)

yǐng bá jué lún
01

Exceptionally intelligent and unmatched by anyone else

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖拔绝伦

yǐng

jué

lún

Các từ liên quan

颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
拔丁抽楔
拔丛出类
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép