Bản dịch của từ 颗恰 trong tiếng Anh
颗恰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颗恰 (Tính từ)
【kē qià】
01
Describes a state of calmness, steadiness, and composed confidence.
谓安详稳重。颗,用同“款”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗恰
kē
颗
qià
恰
Các từ liên quan
颗冻
颗子
颗涷
颗盐
颗粒
恰中要害
恰似
恰便似
恰切
恰则
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,果,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
轲
樖
瞌
颏
軻
頦
砢
钶
萪
苛
窼
颡
颁
颦
颏
颢
颌
颒
顼
颖
须
领
颤
䄘
漉
㜛
䯎
模
蜩
銔
熋
䴗
䐨
嫜
撄
颗粒
颗痣
颗粒物
颗牙齿
颗米饭
颗粒无收
细颗粒物
分泌颗粒
