Bản dịch của từ 题 trong tiếng Anh
题
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
题 (Danh từ)
【tí】
01
Title; heading; exam question/topic
题目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname Dé (Chinese family name 'Tí' / 'De')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Test question; exam/problem to be answered
练习或者考试的时候要求回答的问题
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
题 (Động từ)
【tí】
01
To inscribe; to write or add words (on an object, monument, document)
写;签署
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 題, 𧡨, 𧡭
- Hình thái radical:
- ⿺,是,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荑
苐
鍗
媞
趧
遆
崹
䄺
禔
䔶
謕
鶗
颦
颂
颇
颥
顼
颚
颓
颒
颀
颔
顾
项
槷
敵
瞙
覩
㔅
暷
齑
熣
䲰
镼
諈
餍
问题
话题
题目
主题
标题
道题
题材
课题
讲题
议题
