Bản dịch của từ 题名 trong tiếng Anh

题名

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题名 (Động từ)

tí míng
01

Inscribing a name to commemorate or honor someone, often as a form of recognition

为留纪念或表示表扬而写上姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To inscribe a name as a keepsake or record

为留纪念而写上的姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The title or heading of a topic or subject

题目的名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题名

míng

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép