Bản dịch của từ 题序 trong tiếng Anh

题序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题序 (Danh từ)

tí xù
01

The sequence or order of questions in an exam paper

问题(或部分)顺序(在试卷上)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To write a preface or introductory remarks for a book or document

撰写序言(或介绍性评论等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Question or section number indicating order in a sequence

问题(或部分)编号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题序

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
序事
序传
序位
序兴
序分
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép