Bản dịch của từ 题记 trong tiếng Anh

题记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题记 (Danh từ)

tí jì
01

Preface or introductory note written before a book's main text or below an article's title, usually briefly explaining the content or main idea, sometimes quoting famous sayings.

写在书的正文前或文章题目下面的文字,多为扼要说明著作的内容或主旨,有的只引用名人名言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题记

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
记下
记不真
记丑言辩
记乘
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép