Bản dịch của từ 颚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Danh từ)

è
01

Jaw; the mouthpart (especially the upper jaw) of certain arthropods or animals

某些节肢动物撮取食物的器官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Palate; the roof of the mouth (also used for cleft palate)

同''腭''è

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颚
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
顎, 䫷, 𩕦, 𩖀
Hình thái radical:
⿰,咢,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép