Bản dịch của từ 颚骨 trong tiếng Anh

颚骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

颚骨 (Danh từ)

è gǔ
01

Jawbone: the bone forming the structure of the jaw, including upper and lower parts.

颚骨指下巴上面的骨头。可分为上颚骨和下颚骨,上颚骨及蝶骨间有一裂缝称眶下裂,下颚骨 及髁状突和颞骨的下颚窝及关节结节形成关节,称为颞颚关节 (可动) 。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颚骨

è

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
颚
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
顎, 䫷, 𩕦, 𩖀
Hình thái radical:
⿰,咢,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép