Bản dịch của từ 颜闵 trong tiếng Anh
颜闵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜闵 (Danh từ)
【yán mǐn】
01
A paired name referring to Confucius' two exemplary disciples Yán Huí (Yan Hui) and Mǐn Sǔn — often evoking virtue and devoted Confucian students.
孔子弟子颜回和闵损的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜闵
yán
颜
mǐn
闵
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
