Bản dịch của từ 额叶 trong tiếng Anh

额叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额叶 (Danh từ)

é yè
01

The frontal lobe of the brain, responsible for movement and cognitive functions.

大脑的前部区域,负责运动和认知功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额叶

é

额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép