Bản dịch của từ 额名 trong tiếng Anh

额名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额名 (Danh từ)

é míng
01

The name inscribed on a plaque or signboard.

题写在匾额上的名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额名

é

míng

Các từ liên quan

额兵
额办
额外
额外主事
额外之人
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép