Bản dịch của từ 额外租 trong tiếng Anh

额外租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额外租 (Danh từ)

é wài zū
01

Additional rent paid beyond the original lease agreement, such as extra fees or items rented.

额外租指的是在原有租赁合同基础上,增加的租赁费用或租赁物品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额外租

é

wài

额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép