Bản dịch của từ 额骨 trong tiếng Anh

额骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

额骨 (Danh từ)

é gǔ
01

Frontal bone; the bone forming the forehead area of the skull, protecting the front part of the brain.

额骨[frontalbone]是颅前上部的一对膜化骨,组成颅骨的29块骨头之一。位于前额处,后上方紧接着顶骨,在人类头上联合成单个骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额骨

é

额
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
Các biến thể:
額, 頟, 𩓘
Hình thái radical:
⿰,客,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép