Bản dịch của từ 颠 trong tiếng Anh
颠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
颠 (Danh từ)
Top; crown; summit (the very top of the head or highest point)
头顶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mad; insane; crazed (often used figuratively, e.g., 'distraught' or 'crazy about')
同''癫''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Summit; top; peak (the highest point of something tall and upright)
高而直立的东西的顶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
颠 (Động từ)
To turn upside down; to invert or be in disorder (topsy-turvy, reversed)
上下或前后位置倒置;错乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To run about energetically; hop/run around (playful movement)
(颠儿) 跳起来跑;跑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fall; to topple over (fall down from a standing or upright position)
跌落;倒下来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To jolt; to shake or rock (as from bumps); to sway or be unsteady
颠簸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
- Hình thái radical:
- ⿰,真,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
