Bản dịch của từ 颠 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

(Danh từ)

diān
01

Top; crown; summit (the very top of the head or highest point)

头顶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mad; insane; crazed (often used figuratively, e.g., 'distraught' or 'crazy about')

同''癫''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Summit; top; peak (the highest point of something tall and upright)

高而直立的东西的顶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

diān
01

To turn upside down; to invert or be in disorder (topsy-turvy, reversed)

上下或前后位置倒置;错乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To run about energetically; hop/run around (playful movement)

(颠儿) 跳起来跑;跑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To fall; to topple over (fall down from a standing or upright position)

跌落;倒下来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To jolt; to shake or rock (as from bumps); to sway or be unsteady

颠簸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép