Bản dịch của từ 颠仆流离 trong tiếng Anh

颠仆流离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠仆流离 (Tính từ)

diān pú liú lí
01

To suffer hardship and displacement; to live a wandering, unsettled life

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠仆流离

diān

liú

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
流丐
流丸
流丽
流习
离上
离不得
离世
离世异俗
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép