Bản dịch của từ 颠台 trong tiếng Anh

颠台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠台 (Danh từ)

diān tái
01

A high platform at risk of collapse.

倾危的高台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠台

diān

tái

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
台下
台严
台中
台中市
台仆
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép